🌿 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày

Giá Lúa Gạo Hôm Nay

Cập nhật: 15:05 04/05/2026· Cập nhật hàng ngày

Giá lúa tươi TB
7.175
đồng/kg
Cao nhất
9.200
Lúa ST25 – Sóc Trăng
Thấp nhất
6.100
Lúa IR50404 – Kiên Giang
Giá gạo xuất khẩu (FOB)
510 – 530 USD/tấn
Gạo 5% tấm · Cảng TP. HCM
Gạo ST25 xuất khẩu
900 – 950 USD/tấn
Gạo thơm cao cấp
Xuất khẩu 4 tháng đầu 2026
~3,1 triệu tấn
Tăng 8% so cùng kỳ

Giá lúa theo giống — ĐBSCL

Đơn vị: đồng/kg
Giống lúaLúa tươiThay đổi
Lúa IR504046.200+100
Lúa IR504046.100+100
Lúa OM54516.800+200
Lúa OM54516.700Không đổi
Lúa OM187.200+200
Lúa Đài Thơm 87.400-100
Lúa ST259.200+300
Lúa Jasmine 857.800+200

Giá gạo thành phẩm

Loại gạoGiá (đồng/kg)Thay đổi
Gạo IR50404 (5% tấm)11.500+200
Gạo OM5451 (5% tấm)12.800+300
Gạo ST25 (nguyên liệu)22.000+500
Gạo Jasmine 8514.500+200
Gạo tẻ thường (nội địa)14.000Không đổi
Gạo nếp cái hoa vàng28.000-500

Thông tin giá lúa gạo hôm nay

Giá lúa tươi hôm nay tại ĐBSCL dao động từ 6.100 đến 9.200 đồng/kg tùy giống và tỉnh. Lúa ST25 tiếp tục đạt mức giá cao nhất (~9.200 đồng/kg tươi) nhờ nhu cầu xuất khẩu mạnh.

Các giống lúa phổ biến tại ĐBSCL

  • IR50404: Giống lúa ngắn ngày, năng suất cao, chiếm tỷ lệ lớn trong xuất khẩu gạo 5% tấm.
  • OM5451: Giống lúa thơm nhẹ, chất lượng tốt, được ưa chuộng ở thị trường nội địa và xuất khẩu.
  • ST25: Giống lúa đặc sản của Sóc Trăng, được vinh danh gạo ngon nhất thế giới, giá trị cao nhất.
  • Đài Thơm 8: Giống lúa thơm, hạt dài, phù hợp thị trường xuất khẩu châu Á.
  • OM18: Giống lúa thơm mới, năng suất và chất lượng cao, đang được mở rộng diện tích.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá lúa gạo

Giá lúa gạo chịu ảnh hưởng bởi: giá gạo xuất khẩu thế giới (FOB cảng TP. HCM), chính sách mua dự trữ quốc gia, tình trạng lũ lụt/hạn mặn tại ĐBSCL, cạnh tranh từ Thái Lan, Ấn Độ, Pakistan, và nhu cầu nhập khẩu từ Philippines, Indonesia, Trung Quốc.

⚠️ Giá lúa gạo trên đây mang tính chất tham khảo, được tổng hợp từ thương lái và đại lý thu mua tại địa phương.